2021-09-19 21:21:11 Find the results of "

bat

" for you

bất – Wiktionary tiếng Việt

Các chữ Hán có phiên âm thành “bất” ... phủ, bưu, bỉ, phi, phu, bất, phầu.

BAT Vietnam

With leading brands in over 180 markets worldwide, BAT is brimming unique opportunities, for the right talent.

Bất là gì, Nghĩa của từ Bất | Từ điển Việt - Việt - Rung.vn

Bất là gì: Danh từ: bài gồm ba mươi sáu quân, chơi theo lối rút may rủi để tính điểm đến mười (quá mười thì bị loại, gọi là bị bất), . yếu tố gốc hán ghép trước để cấu ...

BẤT 不 trang 4-Từ Điển Anh Nhật Việt ...

Cách viết, từ ghép của Hán tự 不 ( BẤT ): 不通,BẤT THÔNG ,不規律,BẤT QUY LUẬT ,不能,BẤT NĂNG ,不眠,BẤT MIÊN ,不満,BẤT MẪN ,不法,BẤT PHÁ ... - 450.000 từ, 200.000 mẫu câu, từ điển nhật việt, anh việt online

BAT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của bat trong tiếng Anh. ... bat noun [C] (STICK)

Bat - Wikipedia

Bat. Temporal range: Eocene–Present. ... Worldwide distribution of bat species.

Bất Diệt tác giả Lãnh Diện - truyenchu.vn

Đọc truyện Bất Diệt của tác giả Lãnh Diện, luôn cập nhật chương mới đầy đủ. Hỗ trợ xem trên di động, máy tính bảng.